Quảng cáo sản phẩm
Dành cho quảng cáo Camera quan sát giá rẻ Đăng ký gian hàng
Đăng ký gian hàng Giới thiệu website Quy chế hoạt động Quảng cáo banner Liên hệ quản trị
Thiết bị bao bì - máy dệt may - dệt vải - dệt khăn Bàn bóng bàn song ngư Bàn bóng bàn Bình Minh
Lắp wifi tại nhà giá rẻ Sửa mạng wifi tại nhà Quảng bá sản phẩm
SEO tin rao vặt Mua bán trực tuyến
Giới thiệu
Quên mật khẩu
Quy chế hoạt động
Đăng ký hội viên vàng
Đăng ký gian hàng miễn phí
Đăng tin tại raovatdidong.vn
Đăng tin tại muabanraovat.com
Bán hàng quangbasanpham.vn
MÁY XĂNG PHE ỐNG -BEVELLING MACHINE 12-1050MM

Portable Pipe Bevelling Machine

Máy hớt mép (Vát mép) ống kim loại

Máy xăng phe ống trao đổi nhiệt, ống sinh hàn, ống thép trắng Superduplex, Inconel,… ứng dụng trong ngành dầu khí, ngành điện, nhà máy đạm, …

Thương hiệu TAG - Xuất xứ: Anh Quốc

Tư vấn kỹ thuật, demo, xài thử, xem hàng mẫu báo giá, hậu mãi:

Mr Tỉnh 0919.517.018 (Country Manager)

Emai: tinh@tag-pipe.com or tinhtp81@yahoo.com

 

Range (phạm vi sử dụng): từ ½” đến 42 inch

Loại tiêu chuẩn      : Ống đường kính trong từ        23mm đến 610mm

Loại tuỳ chọn         thêm  : Ống đường kính trong từ        12.5mm đến 1,050mm

Kiểu gá kẹp: Gá trong - ID Chuck

Trang bị bộ chấu kẹp dùng để gá khoá chặt trục máy trong thành ống, khả năng tự căn chỉnh định tâm và đảm bảo được độ vuông góc.

 

Tính năng

Vát mép: vát mép, xăng phe được tất cả các kiểu góc và kích cỡ ống

Vát mép ngoài – External Beveling      30°     37.5°  45°

Compound bevel   37.5°+10°    20°+10°

Vát mép trong – Internal Bevel 15°     45°

(Các góc vát khác: 12.5°, 75°, … được báo giá như tuỳ chọn)

Vát miệng co ống (khuỷu ống) – Elbow Beveling

Phay tiện khoả mặt vuông góc - Facing        90°     0°

Khoét phẳng (nong rộng, doa lỗ) – Counterboring

Tiện bỏ mối hàn (Weld, J-Weld Removal): Ứng dụng trong việc loại bỏ mối hàn chữ J ống trao đổi nhiệt, ống sinh hàn, …

Tạo mối ghép chữ J (J-Prepping) và tiện khoả mặt chùm ống.

Compound Bevel

Tính năng tuỳ chọn thêm:

         Đầu dao phay tròn (Insert Milling heads) phay tiện ngoài, doa khoét đường kính lỗ trong, vát mép,…

Tự động gá – Auto lock

Cờ lê lực bánh cóc điều khiển lượng ăn dao và bộ gá khoá trong – Ratchet Handles

Phụ kiện giới hạn hành trình lượng ăn dao – Feed stopper

Bộ lọc – Filter Lubricator

 

Nguồn dẫn động

Động cơ điện (220V/110V/ động cơ khí nén/ Pin sạc.  

 

Ứng dụng và mô tả sản phẩm

Ứng dụng được trên tất cả loại ống, kích cỡ khác nhau, vát được các loại góc vát, kiểu vát, kiểu mối ghép khác nhau,…

Ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

ON Shore, Offshore, điện hạt nhân, điện, dầu khí, ngành nhiệt và nồi hơi,… 

Ống trao đổi nhiệt, bộ sinh hàn, trạm điện, nồi hơi, … (Heat Exchanger, Air cooler, Condenser, Power Station, Boiler panel bevel, …)

 

Thông số kỹ thuật model PREP 24

 

Mô tả chi tiết

Đơn vị đo

Khí nén

Điện

Part Number

-

TP24P

TP24E

Phạm vi gá ống chuẩn

Tuỳ chọn:

mm (i/d.)

180 – 600mm

Up to 1,050mm

180 – 600mm

Up to 1,050mm

Phạm vi làm việc

Tuỳ chọn:

inch (o/d.)

180 – 609mm

Up to 1,050mm

180 – 600mm

Up to 1,050mm

Tốc độ không tải

rpm

5

1-5

Moment xoắn

nm

12,500

12,500

Độ dài của trục ăn dao

mm

60mm/2.4”

60mm/2.4”

Nhiệt độ làm việc tối đa

55

35

Độ ồn

dB

75

75

Động cơ khí nén

hp

3.5

-

Lượng khí tiêu hao

cfm

95

-

Áp suất khí làm việc

psi

90

-

Ống khí nén cỡ nối

inches

3/4"

-

Động cơ điện

watt

-

3,200

Điện áp

volt

-

110/220

Tần số

Hz

-

50/60

Trọng lượng máy

Kg/lbs

225/495

225/495

Kích thước đóng gói

mm

1060x780x830

1060x780x830

Tổng trọng lượng đóng gói

kg

325/715

325/715

 

Thông số kỹ thuật model PREP 20

 

Mô tả chi tiết

Đơn vị đo

Khí nén

Điện

Part Number

-

TP20P

TP20E

Phạm vi gá ống chuẩn

mm (i/d.)

100 – 500mm

100 – 500mm

Phạm vi làm việc

inch (o/d.)

100 – 508mm

100 – 508mm

Tốc độ không tải

rpm

10

2-10

Moment xoắn

nm

7,500

7,500

Độ dài của trục ăn dao

mm

60mm/2.4”

60mm/2.4”

Nhiệt độ làm việc tối đa

55

35

Độ ồn

dB

75

75

Động cơ khí nén

hp

3.5

-

Lượng khí tiêu hao

cfm

85

-

Áp suất khí làm việc

psi

90

-

Ống khí nén cỡ nối

inches

3/4"

-

Động cơ điện

watt

-

3200

Điện áp

volt

-

110/220

Tần số

Hz

-

50/60

Trọng lượng máy

Kg/lbs

88/194

88/194

Kích thước đóng gói

mm

970x630x675

970x630x675

Tổng trọng lượng đóng gói

kg

120/264

120/264

 

Thông số kỹ thuật model PREP 16

 

Mô tả chi tiết

Đơn vị đo

Khí nén

Điện

Part Number

-

TP16P

TP16E

Phạm vi gá ống chuẩn

mm (i/d.)

72 – 385mm

72 – 385mm

Phạm vi làm việc

inch (o/d.)

72 – 406mm

72 – 406mm

Tốc độ không tải

rpm

11-21

2-21

Moment xoắn

nm

1,770+

1,770+

Độ dài của trục ăn dao

mm

50mm/2”

50mm/2”

Nhiệt độ làm việc tối đa

55

35

Độ ồn

dB

75

75

Động cơ khí nén

hp

3.0

-

Lượng khí tiêu hao

cfm

70

-

Áp suất khí làm việc

psi

90

-

Ống khí nén cỡ nối

inches

3/4"

-

Động cơ điện

watt

-

1750

Điện áp

volt

-

110/220

Tần số

Hz

-

50/60

Trọng lượng máy

Kg/lbs

40/88

40/88

Kích thước đóng gói

mm

760x500x560mm

760x500x560mm

Tổng trọng lượng đóng gói

kg

75/165

75/165

 

Thông số kỹ thuật model PREP 8

 

Mô tả chi tiết

Đơn vị đo

Khí nén

Điện

Part Number

-

TP8P

TP8E

Phạm vi gá ống chuẩn

mm (i/d.)

50-207mm

50-207mm

Phạm vi làm việc

inch (o/d.)

2-8 inch

2-8 inch

Tốc độ không tải

rpm

0-52

5-34

Moment xoắn

Kgm/nm

36/353+

45/441+

Độ dài của trục ăn dao

mm

40

40

Nhiệt độ làm việc tối đa

55

35

Độ ồn

dB

75

75

Động cơ khí nén

hp

1.8

-

Lượng khí tiêu hao

cfm

44-50

-

Áp suất khí làm việc

psi

90

-

Ống khí nén cỡ nối

inches

3/4"

-

Động cơ điện

watt

-

1700

Điện áp

volt

-

110/220

Tần số

Hz

-

50/60

Trọng lượng máy

Kg/lbs

25

26

Kích thước đóng gói

mm

880x640x240

880x640x240

Tổng trọng lượng đóng gói

kg

53

54

 

Thông số kỹ thuật model PREP 4

 

Mô tả chi tiết

Đơn vị đo

Khí nén

Điện

Pin sạc

Part Number

-

TP4P

TP4E

TP4B

Phạm vi gá ống chuẩn

mm (i/d.)

23-112mm

23-112mm

23-112mm

Phạm vi làm việc

inch (o/d.)

1-4 inch

1-4 inch

1-4inch

Tốc độ không tải

rpm

0-100

5-82

55

Moment xoắn

Kgm/nm

14.1/138+

19.7/193+

22.1/216+

Độ dài của trục ăn dao

mm

40.5

40.5

40.5

Nhiệt độ làm việc tối đa

55

55

55

Độ ồn

dB

75

75

75

Động cơ khí nén

hp

1.8

-

-

Lượng khí tiêu hao

cfm

34-36

-

-

Áp suất khí làm việc

psi

90

-

-

Ống khí nén cỡ nối

inches

3/4"

-

-

Động cơ điện

watt

-

1300

1800

Điện áp

volt

-

110/220

charger 110/220

Tần số

Hz

-

50/60

charger 50/60

Trọng lượng máy

Kg/lbs

9.4

10.4

11.1

Kích thước đóng gói

mm

640x500x140

640x500x140

640x500x140

Tổng trọng lượng đóng gói

kg

28.5

29.5

30.5

 

 

Thông số kỹ thuật model PREP 3

 

Mô tả chi tiết

Đơn vị đo

Khí nén

Điện

Pin sạc

Part Number

-

TP3P

TP3E

TP3B

Phạm vi gá ống chuẩn

mm (i/d.)

28-76mm

28-76mm

28-76mm

Phạm vi làm việc

inch (o/d.)

1-3 inch

1-3 inch

1-3inch

Tốc độ không tải

rpm

0-120

5-82

55

Moment xoắn

Kgm/nm

14/137+

19.7/193+

22.1/216+

Độ dài của trục ăn dao

mm

40.5

40.5

40.5

Nhiệt độ làm việc tối đa

55

55

55

Độ ồn

dB

75

75

75

Động cơ khí nén

hp

1.4

-

-

Lượng khí tiêu hao

cfm

34-36

-

-

Áp suất khí làm việc

psi

20

-

-

Ống khí nén cỡ nối

inches

1/2"

-

-

Động cơ điện

watt

-

1300

1800

Điện áp

volt

-

110/220

charger 110/220

Tần số

Hz

-

50/60

charger 50/60

Trọng lượng máy

Kg/lbs

8.8

9.9

10.4

Kích thước đóng gói

mm

640x500x140

640x500x140

640x500x140

Tổng trọng lượng đóng gói

kg

23

24

25

 

Thông số kỹ thuật model PREP 2

 

Mô tả chi tiết

Đơn vị đo

Khí nén

Điện

Pin sạc

Part Number

-

TP2P

TP2E

TP2B

Phạm vi gá ống

mm (i/d.)

23 - 42

23 - 42

23 - 42

Phạm vi làm việc

inch (o/d.)

½" - 1 ½"

½" - 1 ½"

½" - 1 ½"

Tốc độ không tải

rpm

0 - 215

5-250

160

Moment xoắn

kgm/nm

2.9 / 29+

4.0/ 39+

6.5 / 64+

Độ sâu ăn dao

mm

24

24

24

Nhiệt độ làm việc tối đa

55

55

55

Độ ồn

dB

75

75

75

Động cơ khí nén

hp

1.3

-

-

Lượng khí tiêu hao

cfm

28

-

-

Áp suất khí làm việc

psi

90

-

-

Ống khí nén cỡ nối

inches

½"

-

-

Động cơ điện

watt

-

720

1300

Điện áp

volt

-

110/220

charger 110/220

Tần số

Hz

-

50/60

charger 50/60

Trọng lượng máy

Kg

4.8

5.5

5.7

Kích thước đóng gói

mm

560x410x120

560x410x120

560x410x120

Tổng trọng lượng đóng gói

kg

13.5

14.5

15.5

 

Hàng có sẵn tại Việt Nam và Anh Quốc: giao hàng ngay (Mr Tỉnh 0919.517.018) và có chính sách hỗ trợ tốt cho đại lý bán hàng.

 

Tư vấn kỹ thuật, demo, xài thử, xem hàng mẫu báo giá, hậu mãi:

 

Mr Tỉnh 0919.517.018 (Country Manager)

Emai: tinh@tag-pipe.com or tinhtp81@yahoo.com

 

 

MÁY XĂNG PHE ỐNG -BEVELLING MACHINE 12-1050MM
Hãng sản xuất TAG UK
Bảo hành 01 năm theo Tiêu Chuẩn NSX
Lượt xem 4.204 lượt
Cập nhật 13-11-2017
Giá sản phẩm 919,517,018 $
TAG UK
Tham gia ngày 19-08-2009
Địa chỉ No.8 Le Duan Street, Ben Nghe Ward, District No.1 Hcmc Vietnam
Điện thoại 0919.517.018
Cập nhật lần cuối 13-11-2017
Người liên hệ MR. TỈNH
Website http://quangcaosanpham.com/shop/machine/
Hội viên
Lắp wifi tại nhà giá rẻ Bàn bóng bàn Bình Minh Bàn bóng bàn double fish
Google+ Author
Follow us