| MÁY MỚI 100% |
| |
MÁY CẨU BÁNH LỐP |
|
|
01
|
Hiệu: KATO
Model:KR-65H
Số serial: 0311387
Chiều dài cần: 6 đoạn cần chính +cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: móc 65 tấn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
02
|
Hiệu: KATO
Model:KR-65H
Số serial: 0311388
Chiều dài cần: 6 đoạn cần chính +cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
|
MÁY CẨU BÁNH XÍCH |
|
01
|
Hiệu: KOBELCO
Model: CKE900
Số serial:
Trọng tải: 90 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác:Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
02
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7120-1F
Số serial:
Trọng tải: 120 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
03
|
Hiệu: KOBELCO
Model: CKE1800-1E
Số serial: JC04-02110
Trọng tải: 180 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
04
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7200
Số serial:
Trọng tải: 200 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
05
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7250
Số serial:JD04-02409
Trọng tải: 250 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
06
|
Hiệu: KOBELCO
Model: CKE2500
Số serial: HK 108
Trọng tải: 250 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
07
|
Hiệu: KOBELCO
Model: CKE2500-2
Số serial: Tấn
Trọng tải: 250 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
08
|
Hiệu: KOBELCO
Model: BM1000HD
Số serial: GD04-03201
Trọng tải: 100 Tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
09
|
Hiệu: IHI
Model: DCH1000
Số serial: HX20
Trọng tải: 100 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
10
|
Hiệu: IHI
Model: CCH2500
Số serial: HK108
Trọng tải: 250 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
11
|
Hiệu: NISSHA
Model: DH900-2
Số serial: D111200
Trọng tải:100 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
12
|
Hiệu: NISSHA
Model: DH900-2
Số serial: D11190
Trọng tải:100 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
|
|
Hình & catalogue
|
|
|
|
MÁY ĐÃ QUA SỬ DỤNG
|
|
|
MÁY CẨU BÁNH XÍCH |
|
01
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7045
Số serial: FK-0100
Trọng tải: 45 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
02
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7045
Số serial: GM-00414
Trọng tải: 45 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
03
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7055
Số serial: GB-00384
Trọng tải: 55 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
04
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7055
Số serial: GB-00328
Trọng tải: 55 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
05
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7055
Số serial: GB0114
Trọng tải: 55 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
06
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7065
Số serial: GG-00145
Trọng tải: 65 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
07
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7150
Số serial: JJ00237
Trọng tải: 150 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
08
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7150
Số serial: JJ00280
Trọng tải: 150 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
09
|
Hiệu: KOBELCO
Model: 7150
Số serial: JJ00294
Trọng tải: 150 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
|
|
|
|
10
|
Hiệu: HITACHI
Model: KH180-3
Số serial: 242-1795
Trọng tải: 50 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
11
|
Hiệu: HITACHI
Model: KH230-3
Số serial: 245-0152
Trọng tải: 60 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
12
|
Hiệu: HITACHI
Model: KH500-3
Số serial: 254-0260
Trọng tải:100 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
13
|
Hiệu: IHI
Model: CH300
Số serial: 3582
Trọng tải: 30 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
14
|
Hiệu: IHI
Model: K300
Số serial:031169
Trọng tải: 30 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
15
|
Hiệu: IHI
Model: DCH800-2
Số serial:HN79
Trọng tải: 80 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
16
|
Hiệu: IHI
Model: DCH800-2
Số serial: 131
Trọng tải: 80 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
17
|
Hiệu: SUMITOMO
Model: LS118 RH - 5
Số serial:0578
Trọng tải: 50 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
18
|
Hiệu: SUMITOMO
Model: LS218RH-5_50165
Số serial: 50165
Trọng tải : 80 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
19
|
Hiệu: SUMITOMO
Model: SC500-2
Số serial: SC050-1222
Trọng tải: 50 tấn
Cần tiêu chuẩnt
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
20
|
Hiệu: SUMITOMO
Model: SC500-2
Số serial: SC050-1483
Trọng tải: 50 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & catalogue
|
|
|
|
21
|
Hiệu: SUMITOMO
Model: SC550-2
Số serial: SC055-1038
Trọng tải: 55 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình & atalogue
|
|
|
|
22
|
Hiệu: SUMITOMO
Model: SC650-2
Số serial: 1162
Trọng tải: 6 5 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
|
|
23
|
Hiệu: SUMITOMO
Model: SC650-2
Số serial: 1021
Trọng tải: 6 5 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình catalogue
|
|
|
|
24
|
Hiệu: NISSHA
Model: DH350
Số serial:38141
Trọng tải: 35 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc tiêu chuẩn |
Hình catalogue
|
|
|
|
25
|
Hiệu:AMERICAN
Model: 559C
Số serial: GS16108
Trọng tải: 35 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: MỸ
Thông số khác: |
Hình catalogue
|
.jpg) |
|
26
|
Hiệu:LINK-BELT
Model: LS98
Số serial: 9LR2534C
Trọng tải: 27.5 tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: MỸ
Thông số khác: |
Hình catalogue
|
 |
|
27
|
Hiệu:LINK-BELT
Model: LS108BSS
Số serial:
Trọng tải: tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: MỸ
Thông số khác: |
Hình catalogue |
 |
|
28
|
Hiệu:HITACHI
Model: U112
Số serial:
Trọng tải: tấn
Cần tiêu chuẩn
Nước SX: Nhật
Thông số khác |
Hình catalogue |
 |
|
|
MÁY CẨU BÁNH LỐP |
|
01
|
Hiệu: KOBELCO
Model: RK250-2
Số serial: EZ-03662
Trọng tải: 25 tấn
Chiều dài cần: 4 đoạn chính + cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc 25 tấn + móc đơn |
Hình & catalogue |
.JPG) |
|
02
|
Hiệu: KOBELCO
Model: RK250-3
Số serial: EZ-05158
Trọng tải: 25 tấn
Chiều dài cần: 4 đoạn chính + cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc 25 tấn + móc đơn |
Hình & catalogue |
.JPG) |
|
03
|
Hiệu: KOBELCO
Model: RK250-3
Số serial: EZ-05849
Trọng tải: 25 tấn
Chiều dài cần: 4 đoạn chính + cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc 25 tấn + móc đơn |
Hình & catalogue |
.JPG) |
|
04
|
Hiệu: KOBELCO
Model: RK450-2
Số serial: ET-02087
Trọng tải: 45 tấn
Chiều dài cần: 5 đoạn chính + cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc 45 tấn + móc đơn |
Hình & catalogue |
.JPG) |
|
05
|
Hiệu: KATO
Model: KR25H-V
Số serial: 0711562
Trọng tải: 25 tấn
Chiều dài cần: 4 đoạn chính + cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc 25 tấn + móc đơn |
Hình & catalogue |
 |
|
06
|
Hiệu: KATO
Model: KR25H-V
Số serial:
Trọng tải: 25 tấn
Chiều dài cần: 4 đoạn chính + cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc 25 tấn + móc đơn |
Hình & catalogue |
.jpg) |
|
07
|
Hiệu: TADANO
Model: AR 1200M
Số serial: GC5035
Trọng tải: 120 tấn
Chiều dài cần: 4 đoạn chính + cần phụ
Nước SX: Nhật Bản
Thông số khác: Móc 120 tấn + móc đơn
|
Hình & catalogue |
 |